베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bàn thắng" (1)
bàn thắng
영어
명사goal
Bàn thắng đã giúp đội giành chiến thắng.
The goal led the team to victory.
관련 단어 "bàn thắng" (2)
mừng bàn thắng
영어
구to celebrate a goal
Cầu thủ đã chạy đến khán đài để mừng bàn thắng.
The player ran to the stands to celebrate the goal.
hiệu số bàn thắng thua
영어
명사goal difference
Hiệu số bàn thắng thua rất quan trọng khi các đội bằng điểm.
Goal difference is very important when teams have equal points.
표현 "bàn thắng" (7)
Bàn thắng đã giúp đội giành chiến thắng.
The goal led the team to victory.
Cầu thủ đã chạy đến khán đài để mừng bàn thắng.
The player ran to the stands to celebrate the goal.
Anh ấy ghi bàn thắng quyết định ở hiệp hai.
He scored the decisive goal in the second half.
Hiệu số bàn thắng thua rất quan trọng khi các đội bằng điểm.
Goal difference is very important when teams have equal points.
Bàn thắng ở phút cuối đã ấn định chiến thắng cho đội khách.
The late goal sealed the victory for the away team.
Các cầu thủ đã ăn mừng bàn thắng với người hâm mộ.
The players celebrated the goal with the fans.
Anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định.
He scored the decisive goal.
